Tại Vương quốc Anh, cứ khoảng năm phút lại có một ca đột quỵ xảy ra, khiến đây trở thành một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, theo Hiệp hội Đột quỵ nước này. Tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng này xảy ra khi nguồn cung cấp máu lên não bị gián đoạn. Tuy nhiên, có bốn tình trạng sức khỏe không trực tiếp liên quan đến não có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ của bạn.
Đột quỵ thường xảy ra đột ngột, với những dấu hiệu cảnh báo đặc trưng đòi hỏi phải gọi cấp cứu ngay lập tức và can thiệp y tế kịp thời. Vì vậy, việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, biện pháp phòng ngừa và triệu chứng sớm là vô cùng quan trọng.
Theo Quỹ Tim mạch Anh (British Heart Foundation – BHF), có 4 căn bệnh là yếu tố nguy cơ của đột quỵ, bao gồm huyết áp cao, cholesterol cao, bệnh tiểu đường và rung nhĩ. Những người mắc 4 căn bệnh này cần rất cảnh giác với đột quỵ.
Hai tình trạng đầu tiên góp phần gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ, xảy ra khi các động mạch bị thu hẹp, xơ cứng hoặc tắc nghẽn làm hạn chế lưu lượng máu lên não. Huyết áp cao cũng có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết, thường được gọi là xuất huyết não, vì áp lực lớn có thể khiến mạch máu bị vỡ, dẫn đến giảm lượng máu đến các tế bào não xung quanh.

Đột quỵ thường xảy ra đột ngột, với những dấu hiệu cảnh báo đặc trưng đòi hỏi phải gọi cấp cứu ngay lập tức và can thiệp y tế kịp thời
Lượng đường trong máu cao liên quan đến bệnh tiểu đường cũng có thể khiến mạch máu bị xơ cứng và tích tụ các mảng mỡ, có thể dẫn đến hình thành cục máu đông, từ đó gây đột quỵ nếu cục máu đông di chuyển lên não.
Cuối cùng, rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim, trong đó các buồng tim trên không hoạt động bình thường, có thể dẫn đến hình thành cục máu đông và làm tăng nguy cơ cục máu đông di chuyển lên não và chặn dòng máu.
Cách giảm nguy cơ đột quỵ
Việc theo dõi và kiểm soát các bệnh kể trên có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ. Điều này có thể bao gồm sử dụng thuốc hoặc thay đổi lối sống.
Ngay cả khi không mắc các tình trạng trên, bạn vẫn có thể thực hiện thêm các bước sau để giảm nguy cơ đột quỵ. Theo hướng dẫn của BHF, các biện pháp góp phần giảm nguy cơ đột quỵ bao gồm:
– ăn uống cân bằng
– giảm lượng rượu bia tiêu thụ
– không hút thuốc
– duy trì hoạt động thể chất.

Hãy trao đổi với bác sĩ về những điều bạn có thể làm để giảm nguy cơ đột quỵ.
Để ghi nhớ các triệu chứng và dấu hiệu chính của đột quỵ, hầu hết mọi người sử dụng cụm từ viết tắt FAST:
F – Facial weakness (Yếu mặt)
A – Arm weakness (Yếu tay)
S – Speech problems (Khó nói)
T – Time to call emergency (Đến lúc gọi cấp cứu)
Một số cách kiểm tra đơn giản để xác định có phải đột quỵ hay không bao gồm: thử giơ cả hai tay lên qua đầu, mỉm cười và lặp lại một câu đơn giản. Người đang bị đột quỵ thường gặp khó khăn khi thực hiện các hành động này, vì họ có thể chỉ nâng được một tay hoặc nhận thấy một phần khuôn mặt bị xệ xuống.
Tốc độ xử trí là yếu tố then chốt khi ứng phó với đột quỵ, vì mỗi phút trôi qua mà không được can thiệp y tế, hàng triệu tế bào não có thể bị tổn thương vĩnh viễn. Bạn được điều trị càng sớm thì cơ hội phục hồi khả năng nói, vận động và các chức năng khác càng cao.
