Đó chính là cây dâu tằm!
Theo quan niệm dân gian, từ “dâu” trong “dâu tằm” được liên tưởng gần âm với chữ “đau” . Người xưa tin rằng, nếu trồng dâu vào đầu năm, cả năm dễ gặp “đau ốm, đau khổ, trắc trở”, làm ăn không suôn sẻ, gia đạo bất an. Dù chỉ là một sự liên tưởng mang tính ngôn ngữ, nhưng trong bối cảnh đời sống xưa vốn phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên và niềm tin tâm linh, những cách hiểu như vậy lại có sức nặng rất lớn.
Vì thế, nhiều gia đình sẵn sàng để đất trống hoặc chọn trồng những loại cây khác có tên gọi và hình ảnh mang ý nghĩa cát tường, thay vì dâu tằm.
Ngoài cách đọc, cây dâu còn gắn với một số quan niệm tâm linh. Trong dân gian, gỗ dâu, roi dâu, cành dâu thường được dùng để xua đuổi tà ma, trừ “vía xấu”. Nhiều nơi tin rằng ma quỷ sợ cây dâu, vì thế các vật làm từ dâu được dùng trong các nghi thức mang tính bảo vệ.
Từ những quan niệm tâm linh đó mà việc trồng dâu sát nhà, nhất là vào thời điểm đầu năm khi người ta mong đón may mắn, bình an và điều tốt lành bị xem là điều không nên. Trong suy nghĩ của người xưa, đó chẳng khác nào “mang chuyện không lành” về gần không gian sống của gia đình.
Điều thú vị là xét ở góc độ khoa học và kinh tế, dâu tằm lại là một loại cây rất có giá trị. Lá dâu là thức ăn chính để nuôi tằm, tạo ra tơ lụa – một ngành nghề từng gắn liền với sự thịnh vượng của nhiều làng nghề Việt Nam. Quả dâu được dùng làm siro, ngâm rượu, làm thuốc trong y học cổ truyền, có tác dụng bổ huyết, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.
Nhiều địa phương hiện nay còn phát triển mô hình trồng dâu nuôi tằm, kết hợp du lịch trải nghiệm, mang lại nguồn thu ổn định cho nông dân. Điều đó cho thấy, những kiêng kỵ quanh cây dâu chủ yếu xuất phát từ niềm tin văn hóa, chứ không phải từ giá trị thực tế của loại cây này.

Người dân thường có quan niệm kiêng trồng cây dâu vào dịp năm mới.
Ngày nay, cùng với sự phát triển của đời sống hiện đại, nhiều gia đình đã có cái nhìn cởi mở hơn. Việc trồng cây được cân nhắc dựa trên yếu tố thổ nhưỡng, khí hậu, kinh tế và sở thích cá nhân, thay vì chỉ dựa vào quan niệm tâm linh. Tuy vậy, những câu chuyện quanh cây dâu tằm và kiêng kỵ đầu năm vẫn được nhắc lại như một phần của di sản văn hóa dân gian.
Ở một góc nhìn khác, chính những quan niệm ấy làm nên bản sắc của đời sống tinh thần người Việt, phản ánh mong muốn muôn thuở về một năm mới bình an, khỏe mạnh và đủ đầy. Dù tin hay không, câu chuyện “kiêng trồng dâu đầu năm” vẫn là một lát cắt thú vị cho thấy cách người xưa gửi gắm hy vọng và nỗi lo của mình vào từng cái cây, từng mảnh đất – nơi bắt đầu của sự sống và sinh kế.
Dâu tằm làm thuốc
Trong Y học cổ truyền toàn bộ cây dâu tằm đều được sử dụng làm thuốc:
- Rễ dâu (tang bạch bì): Vị hơi đắng, ngọt, tính mát. Trong Đông y dùng trị ho, hen. Thu hái vào mùa hè – thu, rửa sạch, bỏ vỏ ngoài, lấy phần vỏ trắng bên trong, cắt nhỏ, phơi hoặc sấy khô.
- Lá dâu: Chứa nhiều axit amin, protid và vitamin C, B1, D. Vị đắng ngọt, tính mát, có tác dụng mát gan, giải cảm, hỗ trợ chữa đau mắt, giảm mồ hôi trộm, cải thiện mất ngủ, phát ban.
- Cành dâu (tang chi): Vị nhạt, hơi đắng, tính bình. Dùng chữa tê thấp, đau xương khớp, mỏi gối, phù thũng. Thu quanh năm, chọn cành đường kính 0,5–1,5 cm, bỏ lá, cạo vỏ, thái lát, phơi khô; khi dùng sao vàng hoặc tẩm rượu sao.
- Quả dâu (tang thầm): Vị ngọt chua, tính ôn, hỗ trợ chữa thiếu máu, mắt mờ, táo bón, bổ gan thận, làm đen tóc. Nên hái khi quả chín đỏ hoặc đen, dùng tươi, phơi khô hoặc làm siro, cao dâu.
- Tầm gửi cây dâu: Vị đắng, tính bình, dùng chữa đau lưng, ho, tắc sữa, đại tiện ra máu.
- Tổ bọ ngựa trên cây dâu: Dùng chữa mồ hôi trộm, tiểu đêm, đái dầm, xuất tinh sớm, đau lưng. Thu từ tháng 10–1, hấp chín trứng rồi sao, tán bột.
- Ấu trùng xén tóc sống trên thân dâu: Dài 3–5 cm, vị mặn ngọt, béo. Khi sao có mùi thơm, tác dụng tiêu độc, cầm máu, giảm ho.
